Looking back – trang 56 Unit 9 SGK tiếng Anh 12 mới – Loigiaihay.com

Grammar 2

2. Make a complex sentence from each pair of sentences. Use the words provided and make any necessary changes.

(Tạo một câu phức từ mỗi cặp câu. Sử dụng các từ được cung cấp và thực hiện bất kỳ thay đổi cần thiết.)

1. Don’t eat too much. You may fall ill. (if)

(Đừng ăn quá nhiều. Bạn có thể bị ốm.)

2. Kate is beautiful. Her mother is beautiful. (as … as)

(Kate xinh đẹp. Mẹ cô ấy xinh đẹp.)

3. He is not bright. He thinks he is bright. (as … as)

(Anh ấy không sángsủa. Anh nghĩ anh ấy sáng sủa.)

4. It rained hard. The plane couldn’t take off. (so … that)

(Trời mưa lớn. Máy bay không thể cất cánh.)

5. You must run fast. You may be late for school. (unless)

(Bạn phải chạy nhanh. Bạn có thể trễ học.)

6. It was a very good novel. Mary couldn’t put the novel down. (such… that)

(Đó là một cuốn tiểu thuyết rất hay. Mary không thể đặt cuốn tiểu thuyết xuống.)

7. I wish I had one million dollars. I would travel around the world. (if)

(Tôi ước mình có một triệu đô la. Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)

8. Mr Smith had requested that the apprentice finish the work. The apprentice finished the work. (as)

(Ông Smith đã yêu cầu người học việc hoàn thành công việc. Người học việc đã hoàn thành công việc.)

Lời giải chi tiết:

1. If you eat too much, you may fall ill.

Xem thêm:  Tiếng Anh 7 Unit 4 Getting Started trang 40, 41 - VietJack.com

(Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn có thể bị ốm.)

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will/can/may + V

2. Kate is as beautiful as her mother.

(Kate xinh đẹp như mẹ cô ấy.)

Giải thích: So sánh ngang bằng: S1 + be + as + adj + as S2

3. He is not as bright as he thinks he is.

(Anh ấy không sáng sủa như anh ấy nghĩ.)

Giải thích: So sánh không ngang bằng: S1 + be not + as + adj + as S2

4. It rained so hard that the plane couldn’t take off.

(Trời mưa to đến nỗi máy bay không thể cất cánh.)

Giải thích: Cấu trúc: S1 + V +so + adj + that + S2 + V (quá… đến nỗi mà…)

5. Unless you run fast, you will be late for school.

(Nếu bạn không chạy nhanh, bạn sẽ trễ học.)

Giải thích: Cấu trúc: Unless + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will V (tương lai đơn) (Nếu…không… thì…)

6. It was such a good novel that Mary couldn’t put it down.

(Đó là một cuốn tiểu thuyết quá hay đến nỗi mà Mary không thể đặt nó xuống.)

Giải thích: Cấu trúc: It is/ was + such a/an + adj + N that S + V (quá… đến nối mà…)

7. If I had one million dollars, I would travel around the world.

(Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.)

Giải thích: Câu điều kiện loại II: If S + V-ed, S + would/could + V

8. The apprentice finished the work as Mr Smith had requested.

(Người học việc đã hoàn thành công việc như ông Smith yêu cầu.)

Xem thêm:  TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TÓC THÔNG DỤNG TRONG

Giải thích: S1 + V1 + as + S2 + V2 (…theo như…)

Đánh giá tốt post
33bet0.com
tk88asia.com
78win
nhacaiuytin